| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Mai | SGK4-00435 | Tiếng anh 4/ tập 1 Globalsuccess | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 177 |
| 2 | Bùi Thị Mai | SNV-00689 | SGV Tiếng anh 3 - Global Success | HOÀNG VĂN VĂN | 08/09/2025 | 177 |
| 3 | Bùi Thị Mai | SGK4-00437 | Tiếng anh 4/ tập 2 Globalsuccess | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 177 |
| 4 | Bùi Thị Mai | SGK4-00462 | VBT Tiếng anh 4 Globalsuccess | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 177 |
| 5 | Bùi Thị Mai | SGK3-00391 | Tiếng anh 3 SBT- Global success | HOÀNG VĂN VĂN | 08/09/2025 | 177 |
| 6 | Bùi Thị Mai | SGK3-00390 | Tiếng anh 3/tập 2 - Global success | HOÀNG VĂN VĂN | 08/09/2025 | 177 |
| 7 | Bùi Thị Mai | SGK3-00389 | Tiếng anh 3/tập 1 - Global success | HOÀNG VĂN VĂN | 08/09/2025 | 177 |
| 8 | Bùi Thị Mai | SNV-00751 | SGV Tiếng anh 4 Global success | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 177 |
| 9 | Đặng Thị Nụ | STKC-00696 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 1 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 02/10/2025 | 153 |
| 10 | Đặng Thị Nụ | SGK1-00175 | Hoạt động trải nghiệm 1 - Cánh diều | NGUYỄN QUANG DỤC | 12/09/2025 | 173 |
| 11 | Đặng Thị Nụ | SGK1-00141 | Tiếng việt 1/1 - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/09/2025 | 173 |
| 12 | Đặng Thị Nụ | SGK1-00194 | Luyện viết 1/1 - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/09/2025 | 173 |
| 13 | Đặng Thị Nụ | SGK1-00234 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông: Dành cho học sinh lớp 1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2025 | 153 |
| 14 | Đặng Thị Nụ | SGK1-00254 | TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI 1- Cánh diều | MAI SỸ TUẤN | 12/09/2025 | 173 |
| 15 | Đặng Thị Nụ | SGK1-00230 | Thực hành kĩ năng sống dành cho học sinh lớp 1 | HUỲNH VĂN SƠN | 12/09/2025 | 173 |
| 16 | Đặng Thị Nụ | SGK1-00152 | Toán 1 - Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/09/2025 | 173 |
| 17 | Đặng Thị Nụ | SGK1-00159 | Đạo đức 1 - Cánh diều | LƯU THU THỦY | 12/09/2025 | 173 |
| 18 | Đặng Thị Nụ | SGK1-00204 | VBT Tiếng việt 1/1- Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/09/2025 | 173 |
| 19 | Đặng Thị Nụ | SGK1-00216 | VBT Toán 1/1- Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/09/2025 | 173 |
| 20 | Đặng Thị Nụ | SNV-00507 | SGV Tiếng việt 1/1 - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/09/2025 | 173 |
| 21 | Đặng Thị Nụ | SNV-00643 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương lớp 1 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 02/10/2025 | 153 |
| 22 | Đặng Thị Nụ | SNV-00540 | SGV Hoạt động trải nghiệm 1 - Cánh diều | NGUYỄN DỤC QUANG | 12/09/2025 | 173 |
| 23 | Đặng Thị Nụ | SNV-00581 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2025 | 139 |
| 24 | Đặng Thị Nụ | SNV-00517 | SGV Toán 1 - Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/09/2025 | 173 |
| 25 | Đặng Thị Nụ | SNV-00523 | SGV Đạo đức 1 - Cánh diều | LƯU THU THỦY | 12/09/2025 | 173 |
| 26 | Đặng Thị Nụ | SNV-00640 | SGV TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI 1- CÁNH DIỀU | MAI SỸ TUẤN | 12/09/2025 | 173 |
| 27 | Đặng Thị Nụ | STKC-00592 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho học sinh Tiểu học | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2025 | 139 |
| 28 | Đinh Hồng Nhung | STKC-00100 | Saclơ Đacuyn | CHUNG KIÊN | 03/12/2025 | 91 |
| 29 | Đinh Hồng Nhung | STN-00482 | Bunny Wants to make friends: Thỏ Bunny muốn kết bạn | DƯƠNG HỒNG ANH | 03/12/2025 | 91 |
| 30 | Đinh Hồng Nhung | STN-00181 | 101 Truyện tiếu lâm Việt Nam | ĐỖ HUYỀN | 03/12/2025 | 91 |
| 31 | Đinh Hồng Nhung | SGK1-00174 | Hoạt động trải nghiệm 1 - Cánh diều | NGUYỄN QUANG DỤC | 12/09/2025 | 173 |
| 32 | Đinh Hồng Nhung | SGK1-00150 | Toán 1 - Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/09/2025 | 173 |
| 33 | Đinh Hồng Nhung | SNV-00508 | SGV Tiếng việt 1/1 - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/09/2025 | 173 |
| 34 | Đinh Hồng Nhung | SNV-00520 | SGV Toán 1 - Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/09/2025 | 173 |
| 35 | Đinh Hồng Nhung | SNV-00639 | SGV TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI 1- CÁNH DIỀU | MAI SỸ TUẤN | 12/09/2025 | 173 |
| 36 | Đinh Hồng Nhung | SGK1-00155 | Đạo đức 1 - Cánh diều | LƯU THU THỦY | 12/09/2025 | 173 |
| 37 | Đinh Hồng Nhung | SGK1-00244 | TIẾNG VIỆT 1/ Tập 1- Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/09/2025 | 173 |
| 38 | Đinh Hồng Nhung | SGK1-00193 | Luyện viết 1/1 - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/09/2025 | 173 |
| 39 | Đinh Hồng Nhung | SGK1-00203 | VBT Tiếng việt 1/1- Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/09/2025 | 173 |
| 40 | Đinh Hồng Nhung | SGK1-00256 | TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI 1- Cánh diều | MAI SỸ TUẤN | 12/09/2025 | 173 |
| 41 | Đinh Hồng Nhung | SNV-00539 | SGV Hoạt động trải nghiệm 1 - Cánh diều | NGUYỄN DỤC QUANG | 12/09/2025 | 173 |
| 42 | Đinh Hồng Nhung | SNV-00524 | SGV Đạo đức 1 - Cánh diều | LƯU THU THỦY | 12/09/2025 | 173 |
| 43 | Đinh Hồng Nhung | SGK1-00241 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông: Dành cho học sinh lớp 1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 12/09/2025 | 173 |
| 44 | Đinh Hồng Nhung | STKC-00695 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 1 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 12/09/2025 | 173 |
| 45 | Đinh Hồng Nhung | SGK1-00231 | Thực hành kĩ năng sống dành cho học sinh lớp 1 | HUỲNH VĂN SƠN | 12/09/2025 | 173 |
| 46 | Đinh Hồng Nhung | SNV-00570 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa: Tài liệu dùng cho giáo viên Tiểu học | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/12/2025 | 91 |
| 47 | Đinh Hồng Nhung | SNV-00543 | SGV Tự nhiên và Xã hội 1 - cùng học để phát triển năng lực | NGUYỄN HỮU ĐĨNH | 12/09/2025 | 173 |
| 48 | Đinh Hồng Nhung | STKC-00355 | Tục ngữ ca dao, dân ca Việt Nam | VŨ NGỌC PHAN | 22/10/2025 | 133 |
| 49 | Đinh Hồng Nhung | STKC-00133 | Cỗ xe đời | THÚY TOÀN | 22/10/2025 | 133 |
| 50 | Đinh Hồng Nhung | TDTC-00032 | Từ điển chính tả phân biệt L & N | NGUYỄN NHƯ Ý | 05/11/2025 | 119 |
| 51 | Đinh Hồng Nhung | TDTC-00050 | Từ điển Tiếng việt | THÁI XUÂN ĐỆ | 05/11/2025 | 119 |
| 52 | Đinh Hồng Nhung | SGK1-00079 | An toàn giao thông lớp 1 | PHẠM VĨNH THÔNG | 03/12/2025 | 91 |
| 53 | Lê Thị Hoa | SNV-00767 | SGV Tiếng việt 5/ tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 175 |
| 54 | Lê Thị Hoa | SNV-00752 | SGV Lịch sử và Địa lí 5- KNTT | VŨ MINH GIANG | 10/09/2025 | 175 |
| 55 | Lê Thị Hoa | SNV-00774 | SGV Tiếng việt 5/ tập 2 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 175 |
| 56 | Lê Thị Hoa | SNV-00762 | SGV Đạo đức 5 - CTST | HUỲNH VĂN SƠN | 10/09/2025 | 175 |
| 57 | Lê Thị Hoa | SNV-00777 | SGV Toán 5 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 10/09/2025 | 175 |
| 58 | Lê Thị Hoa | SNV-00784 | SGV Khoa học 5- KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 10/09/2025 | 175 |
| 59 | Lê Thị Hoa | SNV-00790 | SGV Lịch sử và Địa lí 5- KNTT | VŨ MINH GIANG | 10/09/2025 | 175 |
| 60 | Lê Thị Hoa | SGK5-00376 | Lịch sử và địa lí 5 - KNTT | VŨ MINH GIANG | 10/09/2025 | 175 |
| 61 | Lê Thị Hoa | SGK5-00348 | Tiếng việt 5/ tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 175 |
| 62 | Lê Thị Hoa | SGK5-00381 | Đạo đức 5 - KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 12/09/2025 | 173 |
| 63 | Lê Thị Hoa | SGK5-00405 | VBT Tiếng việt 5/ tập 1 - KNTT | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 10/09/2025 | 175 |
| 64 | Lê Thị Hoa | SGK5-00418 | VBT Toán 5/ tập 1 - KNTT | LÊ ANH VINH | 10/09/2025 | 175 |
| 65 | Lê Thị Hoa | SGK5-00368 | Khoa học 5 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 10/09/2025 | 175 |
| 66 | Lê Thị Hoa | SGK5-00386 | Hoạt động trải nghiệm 5 - KNTT | LƯU THU THỦY | 12/09/2025 | 173 |
| 67 | Lê Thị Hoa | SGK5-00390 | Công nghệ 5 - KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 10/09/2025 | 175 |
| 68 | Lê Thị Hoa | SGK5-00360 | Toán 5 / tập 1 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 10/09/2025 | 175 |
| 69 | Lê Thị Hoa | SGK5-00366 | Toán 5 / tập 2- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 04/12/2025 | 90 |
| 70 | Lê Thị Huệ | SGK3-00296 | Tiếng việt 3/ tập 1 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/09/2025 | 181 |
| 71 | Lê Thị Huệ | SGK3-00307 | Toán 3/ tập 1 cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 04/09/2025 | 181 |
| 72 | Lê Thị Huệ | SGK3-00324 | Đạo đức 3 cánh diều | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 04/09/2025 | 181 |
| 73 | Lê Thị Huệ | SGK3-00319 | Tự nhiên và xã hội 3 cánh diều | MAI SỸ TUẤN | 04/09/2025 | 181 |
| 74 | Lê Thị Huệ | SGK3-00356 | Luyện viết 3/ tập 1 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/09/2025 | 181 |
| 75 | Lê Thị Huệ | SGK3-00339 | Công nghệ 3 cánh diều | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 04/09/2025 | 181 |
| 76 | Lê Thị Huệ | SGK3-00333 | Hoạt động trải nghiệm 3 cánh diều | NGUYỄN DỤC QUANG | 04/09/2025 | 181 |
| 77 | Lê Thị Huệ | SGK3-00366 | VBT tiếng việt 3/ tập 1 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/09/2025 | 181 |
| 78 | Lê Thị Huệ | SGK3-00378 | VBT Toán 3/ tập 1 cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 04/09/2025 | 181 |
| 79 | Lê Thị Huệ | SNV-00661 | SGV Đạo đức 3 - Cánh diều | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 04/09/2025 | 181 |
| 80 | Lê Thị Huệ | SNV-00665 | SGV Hoạt động trải nghiệm 3 - Cánh diều | NGUYỄN DỤC QUANG | 04/09/2025 | 181 |
| 81 | Lê Thị Huệ | SNV-00670 | SGV Công nghệ 3 - Cánh diều | NGUYỄN TRỌNG KHANG | 04/09/2025 | 181 |
| 82 | Lê Thị Huệ | SNV-00694 | SGV Toán 3 cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 04/09/2025 | 181 |
| 83 | Lê Thị Huệ | SNV-00696 | SGV Tự nhiên và xã hội 3 cánh diều | MAI SỸ TUẤN | 04/09/2025 | 181 |
| 84 | Lê Thị Huệ | SNV-00654 | SGV Tiếng việt 3/ tập 1 - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/09/2025 | 181 |
| 85 | Lê Thị Huệ | SNV-00687 | SGV Tiếng việt 3/ tập 2 - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/01/2026 | 56 |
| 86 | Lê Thị Huệ | SGK3-00315 | Toán 3/ tập 2 cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 07/01/2026 | 56 |
| 87 | Lê Thị Huệ | SGK3-00302 | Tiếng việt 3/ tập 2 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/01/2026 | 56 |
| 88 | Lê Thị Huệ | SGK3-00365 | Luyện viết 3/ tập 2 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/01/2026 | 56 |
| 89 | Lê Thị Huệ | SGK3-00371 | VBT tiếng việt 3/ tập 2 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/01/2026 | 56 |
| 90 | Lê Thị Huệ | SGK3-00373 | VBT tiếng việt 3/ tập 2 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/01/2026 | 56 |
| 91 | Ngô Thị Uyên | SGK2-00228 | TIẾNG VIỆT 2/ TẬP 1 - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 92 | Ngô Thị Uyên | SGK2-00238 | TOÁN 2/Tập 1- Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 93 | Ngô Thị Uyên | SNV-00597 | TIẾNG VIỆT 2/ TẬP 1 - SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 94 | Ngô Thị Uyên | SGK2-00282 | LUYỆN VIẾT 2/ TẬP 1- Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 95 | Ngô Thị Uyên | SGK2-00273 | VBT TIẾNG VIỆT 2/ TẬP 1- Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 96 | Ngô Thị Uyên | SGK2-00268 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM 2- Cánh diều | NGUYỄN QUANG DỤC | 08/09/2025 | 177 |
| 97 | Ngô Thị Uyên | SGK2-00247 | Tự nhiên và xã hội 2- Cánh diều | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 177 |
| 98 | Ngô Thị Uyên | SGK2-00294 | VBT TOÁN 2/ TẬP 1- Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 99 | Ngô Thị Uyên | SNV-00622 | SGV HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM 2 - CÁNH DIỀU | NGUYỄN DỤC QUANG | 11/09/2025 | 174 |
| 100 | Ngô Thị Uyên | SNV-00619 | SGV TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI 2 - CÁNH DIỀU | MAI SỸ LUÂN | 11/09/2025 | 174 |
| 101 | Ngô Thị Uyên | SGK2-00255 | Đạo đức 2- Cánh diều | TRẦN VĂN THẮNG | 11/09/2025 | 174 |
| 102 | Ngô Thị Uyên | STKC-00702 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 2 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 11/09/2025 | 174 |
| 103 | Ngô Thị Uyên | STKC-00138 | 501 câu đố dành cho học sinh Tiểu học | PHẠM THU YẾN | 01/01/1900 | 46083 |
| 104 | Ngô Thị Uyên | STKC-00354 | Mười vạn câu hỏi vì sao? | ĐỨC THÀNH | 01/01/1900 | 46083 |
| 105 | Nguyễn Mai Hương | SGK4-00458 | VBT Toán 4/ tập 2 cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 51 |
| 106 | Nguyễn Mai Hương | SGK4-00448 | VBT Tiếng việt 4/ tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 51 |
| 107 | Nguyễn Mai Hương | SGK4-00387 | Tiếng việt 4/tập 2 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 51 |
| 108 | Nguyễn Mai Hương | SGK4-00397 | Toán 4/ tập 2 cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 51 |
| 109 | Nguyễn Thị Hằng | SGK1-00246 | TIẾNG VIỆT 1/ Tập 1- Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 110 | Nguyễn Thị Hằng | SGK1-00255 | TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI 1- Cánh diều | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 177 |
| 111 | Nguyễn Thị Hằng | SGK1-00207 | VBT Tiếng việt 1/1- Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 112 | Nguyễn Thị Hằng | SGK1-00220 | VBT Toán 1/1- Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 113 | Nguyễn Thị Hằng | SGK1-00191 | Luyện viết 1/1 - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 114 | Nguyễn Thị Hằng | SGK1-00151 | Toán 1 - Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 115 | Nguyễn Thị Hằng | SNV-00519 | SGV Toán 1 - Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 116 | Nguyễn Thị Hằng | SNV-00582 | TIẾNG VIỆT 1/ TẬP 1 - SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 117 | Nguyễn Thị Hằng | STKC-00356 | Góc sân và khoảng trời | TRẦN ĐĂNG KHOA | 04/12/2025 | 90 |
| 118 | Nguyễn Thị Hằng | SNV-00641 | SGV TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI 1- CÁNH DIỀU | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 177 |
| 119 | Nguyễn Thị Hằng | SNV-00538 | SGV Hoạt động trải nghiệm 1 - Cánh diều | NGUYỄN DỤC QUANG | 12/09/2025 | 173 |
| 120 | Nguyễn Thị Hằng | SNV-00525 | SGV Đạo đức 1 - Cánh diều | LƯU THU THỦY | 12/09/2025 | 173 |
| 121 | Nguyễn Thị Hằng | SGK1-00177 | Hoạt động trải nghiệm 1 - Cánh diều | NGUYỄN QUANG DỤC | 12/09/2025 | 173 |
| 122 | Nguyễn Thị Hằng | SGK1-00156 | Đạo đức 1 - Cánh diều | LƯU THU THỦY | 12/09/2025 | 173 |
| 123 | Nguyễn Thị Hằng | SGK1-00232 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông: Dành cho học sinh lớp 1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 12/09/2025 | 173 |
| 124 | Nguyễn Thị Hằng | TKĐD-00073 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 1 | PGS.TS NGUYỄN VĂN TÙNG | 25/09/2025 | 160 |
| 125 | Nguyễn Thị Hằng | SNV-00644 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương lớp 1 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 25/09/2025 | 160 |
| 126 | Nguyễn Thị Hằng | STKT-00202 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 1 | NGUYỄN ÁNG | 02/10/2025 | 153 |
| 127 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SGK3-00377 | VBT Toán 3/ tập 1 cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 04/09/2025 | 181 |
| 128 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SGK3-00369 | VBT tiếng việt 3/ tập 1 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/09/2025 | 181 |
| 129 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SGK3-00358 | Luyện viết 3/ tập 1 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/09/2025 | 181 |
| 130 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SGK3-00318 | Tự nhiên và xã hội 3 cánh diều | MAI SỸ TUẤN | 04/09/2025 | 181 |
| 131 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SGK3-00304 | Toán 3/ tập 1 cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 04/09/2025 | 181 |
| 132 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SGK3-00297 | Tiếng việt 3/ tập 1 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/09/2025 | 181 |
| 133 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SGK3-00332 | Hoạt động trải nghiệm 3 cánh diều | NGUYỄN DỤC QUANG | 04/09/2025 | 181 |
| 134 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SGK3-00323 | Đạo đức 3 cánh diều | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 04/09/2025 | 181 |
| 135 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SNV-00671 | SGV Công nghệ 3 - Cánh diều | NGUYỄN TRỌNG KHANG | 04/09/2025 | 181 |
| 136 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SNV-00664 | SGV Hoạt động trải nghiệm 3 - Cánh diều | NGUYỄN DỤC QUANG | 04/09/2025 | 181 |
| 137 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SNV-00656 | SGV Tiếng việt 3/ tập 1 - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/09/2025 | 181 |
| 138 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SNV-00660 | SGV Đạo đức 3 - Cánh diều | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 04/09/2025 | 181 |
| 139 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SGK3-00335 | Công nghệ 3 cánh diều | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 04/09/2025 | 181 |
| 140 | Nguyễn Thị Thanh | SNV-00755 | Tài liệu tập huấn, bồi sưỡng giáo viên sử dụng sách giáo khoa môn Tiếng việt lớp 5- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2025 | 181 |
| 141 | Nguyễn Thị Thanh | SNV-00791 | SGV Đạo đức 5- KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/09/2025 | 175 |
| 142 | Nguyễn Thị Thanh | SNV-00769 | SGV Tiếng việt 5/ tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2025 | 181 |
| 143 | Nguyễn Thị Thanh | SNV-00772 | SGV Tiếng việt 5/ tập 2 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 01/01/1900 | 46083 |
| 144 | Nguyễn Thị Thanh | SNV-00765 | Tài liệu tập huấn, bồi dưỡng giáo viên sử dụng sách giáo khoa môn Tin học lớp 5 - CTST | QUÁCH TẤT KIÊN | 04/09/2025 | 181 |
| 145 | Nguyễn Thị Thanh | SNV-00770 | SGV Tiếng việt 5/ tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2025 | 181 |
| 146 | Nguyễn Thị Thanh | SNV-00785 | SGV Khoa học 5- KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 10/09/2025 | 175 |
| 147 | Nguyễn Thị Thanh | SNV-00779 | SGV Toán 5 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 10/09/2025 | 175 |
| 148 | Nguyễn Thị Thanh | SGK5-00358 | Toán 5 / tập 1 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 10/09/2025 | 175 |
| 149 | Nguyễn Thị Thanh | SGK5-00383 | Hoạt động trải nghiệm 5 - KNTT | LƯU THU THỦY | 10/09/2025 | 175 |
| 150 | Nguyễn Thị Thanh | SGK5-00367 | Khoa học 5 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 10/09/2025 | 175 |
| 151 | Nguyễn Thị Thanh | SGK5-00389 | Công nghệ 5 - KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 10/09/2025 | 175 |
| 152 | Nguyễn Thị Thanh | SGK5-00408 | VBT Tiếng việt 5/ tập 1 - KNTT | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 09/09/2025 | 176 |
| 153 | Nguyễn Thị Thanh | SGK5-00417 | VBT Toán 5/ tập 1 - KNTT | LÊ ANH VINH | 09/09/2025 | 176 |
| 154 | Nguyễn Thị Thanh | SGK5-00349 | Tiếng việt 5/ tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 176 |
| 155 | Nguyễn Thị Thanh | SGK5-00377 | Đạo đức 5 - KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 09/09/2025 | 176 |
| 156 | Nguyễn Thị Thanh | SGK5-00375 | Lịch sử và địa lí 5 - KNTT | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 176 |
| 157 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | SGK1-00242 | TIẾNG VIỆT 1/ Tập 1- Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/09/2025 | 170 |
| 158 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | SGK1-00149 | Toán 1 - Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/09/2025 | 170 |
| 159 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | SGK1-00157 | Đạo đức 1 - Cánh diều | LƯU THU THỦY | 24/09/2025 | 161 |
| 160 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | SGK2-00266 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM 2- Cánh diều | NGUYỄN QUANG DỤC | 08/10/2025 | 147 |
| 161 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | SGK2-00227 | TIẾNG VIỆT 2/ TẬP 1 - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 161 |
| 162 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | SGK2-00237 | TOÁN 2/Tập 1- Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 161 |
| 163 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | SGK3-00294 | Tiếng việt 3/ tập 1 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 139 |
| 164 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | SGK4-00417 | Hoạt động trải nghiệm 4 cánh diều | NGUYỄN DỤC QUANG | 15/09/2025 | 170 |
| 165 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | SGK4-00401 | Khoa học 4 cánh diều | MAI SỸ TUẤN | 15/09/2025 | 170 |
| 166 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | SGK4-00410 | Lịch sử và địa lí 4 cánh diều | ĐỖ THANH BÌNH | 23/10/2025 | 132 |
| 167 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | SGK4-00378 | Tiếng việt 4/tập 1 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/10/2025 | 147 |
| 168 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | SGK1-00243 | TIẾNG VIỆT 1/ Tập 1- Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/11/2025 | 112 |
| 169 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | SGK4-00390 | Toán 4/tập 1 cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/10/2025 | 147 |
| 170 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | SGK3-00305 | Toán 3/ tập 1 cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 139 |
| 171 | Nguyễn Trung Thành | SNV-00739 | SGV Giáo dục thể chất 4 cánh diều | ĐINH QUANG NGỌC | 10/09/2025 | 175 |
| 172 | Nguyễn Trung Thành | SNV-00592 | SGV GIÁO DỤC THỂ CHẤT 1- CÁNH DIỀU | ĐẶNG NGỌC QUANG | 10/09/2025 | 175 |
| 173 | Nguyễn Trung Thành | SNV-00629 | SGV GIÁO DỤC THỂ CHẤT 2 - CÁNH DIỀU | LƯU QUANG HIỆP | 10/09/2025 | 175 |
| 174 | Nguyễn Trung Thành | SNV-00740 | SGV Giáo dục thể chất 4 cánh diều | ĐINH QUANG NGỌC | 10/09/2025 | 175 |
| 175 | Nguyễn Trung Thành | SGK4-00424 | Giáo dục thể chất 4 cánh diều | ĐINH QUANG NGỌC | 10/09/2025 | 175 |
| 176 | Nguyễn Trung Thành | SGK3-00343 | Giáo dục thể chất 3 cánh diều | LƯU QUANG HIỆP | 10/09/2025 | 175 |
| 177 | Nguyễn Trung Thành | SGK2-00258 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 2- Cánh diều | LƯU QUANG HIỆP | 10/09/2025 | 175 |
| 178 | Nguyễn Trung Thành | SGK1-00258 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 1- Cánh diều | LƯU QUANG HIỆP | 10/09/2025 | 175 |
| 179 | Phạm Thu Hương | SNV-00669 | SGV Công nghệ 3 - Cánh diều | NGUYỄN TRỌNG KHANG | 12/09/2025 | 173 |
| 180 | Phạm Thu Hương | SNV-00691 | SGV Toán 3 cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/09/2025 | 173 |
| 181 | Phạm Thu Hương | SNV-00653 | SGV Tiếng việt 3/ tập 1 - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/09/2025 | 173 |
| 182 | Phạm Thu Hương | SGK3-00306 | Toán 3/ tập 1 cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/09/2025 | 173 |
| 183 | Phạm Thu Hương | SGK3-00293 | Tiếng việt 3/ tập 1 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/09/2025 | 173 |
| 184 | Phạm Thu Hương | SGK3-00292 | Tiếng việt 3/ tập 1 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/09/2025 | 173 |
| 185 | Phạm Thu Hương | SGK3-00331 | Hoạt động trải nghiệm 3 cánh diều | NGUYỄN DỤC QUANG | 12/09/2025 | 173 |
| 186 | Phạm Thu Hương | SGK3-00336 | Công nghệ 3 cánh diều | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 12/09/2025 | 173 |
| 187 | Phạm Thu Hương | SGK3-00357 | Luyện viết 3/ tập 1 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/09/2025 | 173 |
| 188 | Phạm Thu Hương | SGK3-00376 | VBT Toán 3/ tập 1 cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/09/2025 | 173 |
| 189 | Phạm Thu Hương | SNV-00698 | SGV Tự nhiên và xã hội 3 cánh diều | MAI SỸ TUẤN | 12/09/2025 | 173 |
| 190 | Phạm Thu Hương | SGK3-00367 | VBT tiếng việt 3/ tập 1 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/09/2025 | 173 |
| 191 | Phạm Thu Hương | SNV-00666 | SGV Hoạt động trải nghiệm 3 - Cánh diều | NGUYỄN DỤC QUANG | 12/09/2025 | 173 |
| 192 | Phạm Thu Hương | SGK3-00327 | Đạo đức 3 cánh diều | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 12/09/2025 | 173 |
| 193 | Phạm Thu Hương | SGK3-00316 | Tự nhiên và xã hội 3 cánh diều | MAI SỸ TUẤN | 12/09/2025 | 173 |
| 194 | Phạm Thu Hương | SNV-00658 | SGV Đạo đức 3 - Cánh diều | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 12/09/2025 | 173 |
| 195 | Phạm Thu Hương | SGK3-00409 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông: Dành cho học sinh lớp 3 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 12/09/2025 | 173 |
| 196 | Phạm Thu Hương | SGK3-00326 | Đạo đức 3 cánh diều | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 12/09/2025 | 173 |
| 197 | Quách Thị Thúy | SGK4-00428 | Mĩ thuật 4 CTST | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 11/09/2025 | 174 |
| 198 | Quách Thị Thúy | SGK4-00460 | VBT Mĩ thuật 4 CTST | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 11/09/2025 | 174 |
| 199 | Quách Thị Thúy | SGK1-00172 | Mỹ thuật 1 - Cánh diều | PHẠM VĂN TUYẾN | 11/09/2025 | 174 |
| 200 | Quách Thị Thúy | SGK1-00260 | MĨ THUẬT 1- Vì sự bình đẳng | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 11/09/2025 | 174 |
| 201 | Quách Thị Thúy | SGK1-00263 | VBT MĨ THUẬT 1- Vì sự bình đẳng | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 11/09/2025 | 174 |
| 202 | Quách Thị Thúy | SGK2-00301 | VBT MĨ THUẬT 2 - CTST | NGUYỄN THỊ NHUNG | 11/09/2025 | 174 |
| 203 | Quách Thị Thúy | SGK2-00260 | MĨ THUẬT 2- CTST | NGUYỄN THỊ ĐÔNG | 11/09/2025 | 174 |
| 204 | Quách Thị Thúy | SGK3-00386 | VBT mĩ thuật 3 CTST | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 11/09/2025 | 174 |
| 205 | Quách Thị Thúy | SGK3-00346 | Mĩ thuật 3 CTST | NGUYỄN THỊ NHUNG | 11/09/2025 | 174 |
| 206 | Quách Thị Thúy | SNV-00594 | SGV MĨ THUẬT 1- VSBĐ | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 11/09/2025 | 174 |
| 207 | Quách Thị Thúy | SNV-00742 | SGV Mĩ thuật 4 CTST | NGUYỄN THỊ NHUNG | 11/09/2025 | 174 |
| 208 | Quách Thị Thúy | SNV-00676 | SGV Mĩ thuật 3- CTST | NGUYỄN THỊ NHUNG | 11/09/2025 | 174 |
| 209 | Quách Thị Thúy | SNV-00632 | SGV MỸ THUẬT 2 - CTST | NGUYỄN THỊ NHUNG | 11/09/2025 | 174 |
| 210 | Trần Thị Huyền | SNV-00753 | SGV Đạo đức 5 - KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 11/09/2025 | 174 |
| 211 | Trần Thị Huyền | SNV-00789 | SGV Lịch sử và Địa lí 5- KNTT | VŨ MINH GIANG | 11/09/2025 | 174 |
| 212 | Trần Thị Huyền | SNV-00776 | SGV Toán 5 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 11/09/2025 | 174 |
| 213 | Trần Thị Huyền | SNV-00764 | Tài liệu tập huấn, bồi dưỡng giáo viên sử dụng sách giáo khoa môn Mĩ thuật 5 ( bản 1) - CTST | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 11/09/2025 | 174 |
| 214 | Trần Thị Huyền | SNV-00783 | SGV Khoa học 5- KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 11/09/2025 | 174 |
| 215 | Trần Thị Huyền | SNV-00768 | SGV Tiếng việt 5/ tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2025 | 181 |
| 216 | Trần Thị Huyền | SGK5-00415 | VBT Toán 5/ tập 1 - KNTT | LÊ ANH VINH | 04/09/2025 | 181 |
| 217 | Trần Thị Huyền | SGK5-00334 | Tiếng việt 5/ tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2025 | 181 |
| 218 | Trần Thị Huyền | SGK5-00340 | Đạo đức 5 - KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 11/09/2025 | 174 |
| 219 | Trần Thị Huyền | SGK5-00361 | Toán 5 / tập 1 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 11/09/2025 | 174 |
| 220 | Trần Thị Huyền | SGK5-00384 | Hoạt động trải nghiệm 5 - KNTT | LƯU THU THỦY | 11/09/2025 | 174 |